Ấn bản mới
Thuốc men
Zimar
Thuốc kháng khuẩn Zimar là thuốc fluoroquinolone. Thành phần hoạt chất là gatifloxacin.
Phân loại ATC
Chỉ định Zimar
Zimar được sử dụng để điều trị viêm kết mạc do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
[ 1 ]
Bản phát hành
Zimar là dung dịch có dạng thuốc nhỏ mắt 0,3%, 5 ml.
Nó có dạng chất lỏng trong suốt với một chút sắc vàng hoặc xanh lục.
Dược động học
Zimar có hoạt tính chống lại nhiều loại vi sinh vật gram âm và gram dương. Tác dụng kháng khuẩn của thuốc là ức chế các enzyme của vi sinh vật gây bệnh. DNA gyrase là một enzyme phức tạp tham gia vào các quá trình sao chép, phiên mã và phục hồi DNA của vi khuẩn.
Zimar có tác dụng chống lại tụ cầu, liên cầu, Escherichia coli, Klebsiella, Haemophilus influenzae, Moraxella, Neucheria, Proteus, Chlamydia, Legionella, Mycoplasma và Peptostreptococci.
Liều và cách dùng
Tại chỗ. Thuốc được nhỏ vào lúc đang thức.
Ngày thứ 1 và ngày thứ 2, nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh sau mỗi 2 giờ, tối đa 8 lần/ngày. Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, nhỏ 1 giọt tối đa 4 lần/ngày.
Sử Zimar dụng trong thời kỳ mang thai
Cấm sử dụng Zimar trong thời kỳ mang thai.
Tác dụng phụ Zimar
Các biểu hiện lâm sàng sau đây được phát hiện trong quá trình điều trị bằng Zimar:
- dị ứng dưới dạng phù nề, phát ban mụn nước, mụn nước hoặc sẩn;
- khó tiêu, đầy hơi, viêm dạ dày, loét niêm mạc, chảy máu dạ dày;
- đau đầu, chóng mặt, lo âu, cáu kỉnh, rối loạn giấc ngủ, run và tê ở chân tay, co giật, hoảng loạn, thay đổi vị giác, tăng cảm giác, sợ ánh sáng;
- nhịp tim tăng hoặc giảm, huyết áp tăng, tím tái;
- khó thở, viêm họng;
- rối loạn tiết niệu, máu trong nước tiểu;
- đau xương và khớp, khô miệng, sốt, khô da và niêm mạc, rong kinh, hạ đường huyết.
Quá liều
Các triệu chứng của quá liều Zimar bao gồm thở chậm, buồn nôn, run rẩy và chuột rút ở chân tay.
Điều kiện bảo quản
Zimar được bảo quản ở nơi tối. Nhiệt độ phòng không được vượt quá +30°C. Không được đông lạnh thuốc.
Không nên cho trẻ em đến gần nơi cất giữ thuốc.
Thời hạn sử dụng
Zimar được phép lưu trữ trong vòng hai năm.
