Ấn bản mới
Thuốc men
Nha khoa

Dentokind là một loại thuốc có chứa các thành phần hoạt tính pha loãng theo phương pháp vi lượng đồng căn. Thuốc có tác dụng chống lại cơn đau xảy ra trong thời kỳ mọc răng sữa.
Phân loại ATC
Chỉ định Nha khoa
Chỉ định sử dụng Dentokind là khi răng sữa mọc ở trẻ sơ sinh, nếu trẻ cảm thấy khó chịu trong giai đoạn này.
[ 1 ]
Bản phát hành
Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén trong lọ thủy tinh. Một lọ chứa 150 viên, một hộp chứa 1 lọ.
Dược động học
Các thành phần hoạt chất của thuốc giúp loại bỏ tình trạng xung huyết và sưng ở vùng nướu, đồng thời cũng làm giảm đau. Ngoài ra, thuốc còn giúp loại bỏ các triệu chứng thường đi kèm với quá trình mọc răng - tình trạng sốt, cũng như các rối loạn đường ruột.
Liều và cách dùng
Cần phải hòa tan viên thuốc cho đến khi tan hoàn toàn. Trẻ sơ sinh được phép hòa tan viên thuốc trong nước. Khoảng cách giữa bữa ăn và việc uống viên thuốc phải ít nhất là nửa giờ.
Thời gian điều trị cũng như liều lượng thuốc Dentokind sẽ do bác sĩ kê đơn.
Trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi thường được kê đơn 1 viên mỗi giờ, nhưng tối đa 6 liều mỗi ngày. Nếu tình trạng cải thiện, liều dùng giảm xuống còn 1 viên ba lần mỗi ngày.
Trẻ em từ 1 tuổi trở lên, theo nguyên tắc, nên uống 2 viên LS mỗi giờ, nhưng cũng không quá 6 lần sử dụng mỗi ngày. Sau khi tình trạng cải thiện, liều dùng cũng giảm xuống còn 2 viên ba lần một ngày.
[ 3 ]
Chống chỉ định
Chống chỉ định bao gồm: không dung nạp nghiêm trọng các thành phần hoạt tính của thuốc. Ngoài ra, không được sử dụng thuốc ở trẻ em bị kém hấp thu glucose-galactose, không dung nạp lactose và ngoài ra, galactosemia.
Tác dụng phụ Nha khoa
Việc sử dụng thuốc không gây ra tác dụng phụ. Đôi khi khi bắt đầu điều trị, có thể thấy một số triệu chứng của bệnh tăng lên, nhưng không cần phải ngừng thuốc, chỉ cần giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
[ 2 ]
Điều kiện bảo quản
Thuốc phải được bảo quản ở nơi khô ráo, xa tầm tay trẻ em, ở nhiệt độ không quá 25 độ.
Thời hạn sử dụng
Dentokind có thể sử dụng trong vòng 5 năm kể từ ngày sản xuất.
